Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ: Thông tin tuyển sinh và điểm chuẩn 2026
Tìm hiểu chi tiết về Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ (CTUT) năm 2026, bao gồm thông tin tuyển sinh, các ngành đào tạo và điểm chuẩn cập nhật. Quyết định tương lai sự nghiệp ngay hôm nay!
Mục lục
Giới thiệu tổng quan về Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ
Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ, mã trường là KCC và tên viết tắt CTUT, là một trường đại học công lập uy tín tại Đồng bằng Sông Cửu Long. Với bề dày kinh nghiệm đào tạo, trường cung cấp các chương trình đa dạng từ Cao đẳng đến Đại học, trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng chuyên môn vững vàng. Địa chỉ của trường tại 256 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ.
Nhà trường liên tục cập nhật chương trình đào tạo theo xu hướng phát triển của khoa học công nghệ, đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp có khả năng thích ứng nhanh chóng với môi trường làm việc thực tế. Các thông tin liên quan đến tuyển sinh và hoạt động của trường có thể được gửi về email: tuyensinh@ctuet.edu.vn hoặc liên hệ qua số điện thoại 0292 3898 167.
Thông tin tuyển sinh Đại học Chính quy năm 2026
Năm 2026, Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ (CTUT) đã công bố các thông tin tuyển sinh đại học chính quy, thu hút sự quan tâm của đông đảo thí sinh. Nhà trường công bố điểm trúng tuyển (điểm chuẩn) chi tiết cho 22 ngành đào tạo trên tất cả các phương thức xét tuyển, sau khi đã thực hiện quy đổi theo thang điểm 30.
Các phương thức xét tuyển và điều kiện đăng ký
Trường áp dụng nhiều phương thức xét tuyển đa dạng nhằm tạo cơ hội tiếp cận giáo dục đại học cho nhiều đối tượng thí sinh. Các phương thức tuyển sinh bao gồm:
- Phương thức 1: Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT.
- Phương thức 2: Kết quả kỳ thi V-SAT.
Đối tượng tuyển sinh là thí sinh đã tốt nghiệp THPT hoặc có bằng cấp tương đương theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Phạm vi tuyển sinh được mở rộng trên toàn quốc, đặc biệt chú trọng tuyển sinh từ Thành phố Cần Thơ và khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long.
Ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào và học phí
Ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào (điều kiện ĐKXT) sẽ được nhà trường thông báo chi tiết và cập nhật thường xuyên trên website chính thức của trường. Mức học phí cho học kỳ I năm học 2025 – 2026 như sau:
- Khối ngành III, VII: 7.020.000 VNĐ (tương đương 540.000 VNĐ/ tín chỉ).
- Khối ngành IV, V: 7.475.000 VNĐ (tương đương 575.000 VNĐ/ tín chỉ).
Điểm chuẩn chi tiết các ngành đào tạo năm 2026
Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ đã công bố điểm chuẩn trúng tuyển đại học chính quy năm 2026 cho 22 ngành đào tạo. Dưới đây là thông tin chi tiết về các ngành, mã ngành, tổ hợp môn xét tuyển và chỉ tiêu dự kiến:
| STT | Khối ngành | Ngành đào tạo | Mã ngành | Tổ hợp môn xét tuyển | Chỉ tiêu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | V | Khoa học máy tính | 7480101 | A00, A01, C01, D01, X01, X05, X06, X25 | 80 |
| 2 | V | Khoa học dữ liệu | 7480109 | A00, A01, C01, D01, X01, X05, X06, X25 | 70 |
| 3 | V | Hệ thống thông tin | 7480104 | A00, A01, C01, D01, X01, X05, X06, X25 | 70 |
| 4 | V | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00, A01, C01, D01, X01, X05, X06, X25 | 100 |
| 5 | V | Kỹ thuật phần mềm | 7480103 | A00, A01, C01, D01, X01, X05, X06, X25 | 80 |
| 6 | V | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | 7520118 | A00, A01, D01, X06, X10, X11, X26, X27 | 60 |
| 7 | V | Quản lý công nghiệp | 7510601 | A00, A01, C01, D01, D07, X01, X05, X25 | 70 |
| 8 | V | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | A00, A01, D01, X06, X10, X11, X26, X27 | 100 |
| 9 | V | Quản lý xây dựng | 7580302 | A00, A01, C01, C02, D01, X01, X05, X06 | 70 |
| 10 | V | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 7510102 | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X05, X06 | 70 |
| 11 | V | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 7510203 | A00, A01, A02, A03, A04, X05, X06, X07 | 80 |
| 12 | V | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 7510303 | A00, A01, A02, A03, A04, X05, X06, X07 | 100 |
| 13 | V | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 7510301 | A00, A01, C01, C05, X05, X06, X07, X59 | 110 |
| 14 | V | Công nghệ thực phẩm | 7540101 | A00, B00, B03, B08, C02, D07, X10, X14 | 100 |
| 15 | IV | Công nghệ sinh học | 7420201 | B00, B03, B08, C08, D13, X13, X14, X16 | 60 |
| 16 | V | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | 7510403 | A00, A01, C01, C05, X05, X06, X07, X59 | 50 |
| 17 | V | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 7510401 | A00, B00, C02, C05, C08, D07, D12, X10 | 50 |
| 18 | III | Quản trị kinh doanh | 7340101 | A00, A01, C01, D01, X01, X02, X05, X25 | 100 |
| 19 | III | Tài chính – Ngân hàng | 7340201 | A00, A01, C01, D01, X01, X02, X05, X25 | 90 |
| 20 | III | Kế toán | 7340301 | A00, A01, C01, D01, X01, X02, X05, X25 | 90 |
| 21 | III | Luật | 7380101 | C00, C03, D01, D14, D15, X70, X74, X78 | 80 |
| 22 | VII | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X78 | 80 |
Cập nhật điểm chuẩn Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ qua các năm
Việc tham khảo điểm chuẩn của các năm trước giúp thí sinh có cái nhìn tổng quan về mức độ cạnh tranh của từng ngành. Dữ liệu về điểm chuẩn các năm gần đây sẽ được cập nhật thường xuyên trên website của trường để thí sinh có cơ sở tham khảo và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho hồ sơ đăng ký xét tuyển của mình. Để tra cứu điểm chuẩn chi tiết và danh sách thí sinh trúng tuyển, thí sinh vui lòng truy cập Hệ thống hỗ trợ tuyển sinh chung của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
- Thời gian đăng ký: 02/07 - 14/07/2026.
- Phương thức xét tuyển: THPT và V-SAT.
- Các ngành đào tạo: 22 ngành đa dạng, tập trung vào kỹ thuật, công nghệ và kinh tế.
- Học phí: 7.020.000 - 7.475.000 VNĐ/học kỳ I.
Lời khuyên cho thí sinh quan tâm đến Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ
Với sự đa dạng trong các ngành đào tạo và cơ hội nghề nghiệp rộng mở sau khi tốt nghiệp, Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ (CTUT) là một lựa chọn đáng cân nhắc cho các bạn trẻ yêu thích lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ. Hãy chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ và tìm hiểu thông tin tuyển sinh một cách chi tiết nhất để tăng cơ hội trúng tuyển. Chúc các bạn thành công trên con đường chinh phục tri thức!
Bình luận